Spesifikasi
Deskripsi
tỷ giá yên nhật hôm nay|JPY, 173,97, 173,67, 183,67. GBP, 34.903, 34.858, 36.083. AUD, 16.938, 16.928 83.463,00, 89.763,00. Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 05:00:00 ngày 03/09/2025
tỷ giá yên nhật/vnd tỷ giá yên nhật/vnd | T gi Yn Nht hm nay TTỷ giá Yên Nhật trung bình hôm nay là 1 JPY = 321.76 VND. Tỷ giá 1 man (一万 hay 10.000 Yên) là 3.217.600,00 VND.
tỷ giá yên nhật vnd tỷ giá yên nhật vnd | T gi VietcombankTỷ giá ngoại tệ ; GBP, UK POUND STERLING, 34,536.10 ; JPY, JAPANESE YEN, 172.72 ; AUD, AUSTRALIAN DOLLAR, 16,752.16 ; SGD, SINGAPORE DOLLAR, 19,959.89 · ·
tỷ giá yên vnd tỷ giá yên vnd | T gi VietcombankTỷ giá ngoại tệ ; GBP, UK POUND STERLING, 34,458.88 ; JPY, JAPANESE YEN, 171.32 ; AUD, AUSTRALIAN DOLLAR, 16,780.81 ; SGD, SINGAPORE DOLLAR, 19,944.34 · ·
tỷ giá yên nhật tỷ giá yên nhật | T gi Ngn hng Thng mi CJPY, 173,97, 173,67, 183,67. GBP, 34.903, 34.858, 36.083. AUD, 16.938, 16.928 83.463,00, 89.763,00. Bảng tỷ giá được cập nhật lúc 05:00:00 ngày 03/09/2025
tỷ giá yên sang vnd tỷ giá yên sang vnd | T gi Ngn hng Thng mi CJPY, 174,45, 174,95, 182,45. GBP, 34.982, 35.082, 35.942. AUD, 16.984, 17.034 Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo. Quy đổi tỷ giá ngoại tệ/VND. Mua
